机关算尽

jī guān suàn jìnki quan toán tận

Hán Việt: ki quan toán tận · Pinyin: jī guān suàn jìn

Tổng quan

"chinese_explanation": "机关周密、巧妙的计谋。比喻用尽心思。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

机关:周密、巧妙的计谋。比喻用尽心思。

Cấu tạo: 機 (ki) + 關 (quan) + 算 (toán) + 盡 (tận)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 机关周密、
  • Biên soạn 巧妙的计谋。
  • Biên soạn 比喻用尽心思。"}
  • Biên soạn rack one's brain to

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"机关用尽"。

Eng

  • Cihui 機關算盡 īguānsuànjìn f.e. rack one's brain to

Từ liên quan

Gần nghĩa

机关刊物 · 机关布景 · 机关枪的 · 機關刊物 · 機關木人 · 机关报 · 机关枪 · 机关炮