决策树

jué cè shùquyết sách thụ

Hán Việt: quyết sách thụ · Pinyin: jué cè shù

Tổng quan

cây quyết định

Cấu tạo: 決 (quyết) + 策 (sách) + 樹 (thụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cây quyết định
  • Tần suất từ cây quyết định

Eng

  • Cihui decision tree
  • Tần suất từ decision tree

Đức

  • Handedict Entscheidungsbaum (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

决策者 · 决策 · 决策人 · 决策论 · 決策表 · 决策千里 · 决策当局 · 决策机关