机关布景

jī guān bù jǐngki quan bố cảnh

Hán Việt: ki quan bố cảnh · Pinyin: jī guān bù jǐng

Tổng quan

cảnh sân khấu vận hành bằng máy

Cấu tạo: 機 (ki) + 關 (quan) + 布 (bố) + 景 (cảnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bối cảnh máy móc
  • Google Alex v6 máy móc sân khấu

Eng

  • Cihui machine-operated stage scenery

Từ liên quan

Gần nghĩa

机关算尽 · 机关刊物 · 机关枪的 · 機關刊物 · 機關木人 · 布景的 · 机关报 · 机关枪