決策理論 jué cè lǐ lùn · quyết sách lí luận Hán Việt: quyết sách lí luận · Pinyin: jué cè lǐ lùn Tổng quan Cấu tạo: 決 (quyết) + 策 (sách) + 理 (lí) + 論 (luận)Pinyinjué cè lǐ lùnHán Việtquyết sách lí luậnCấu tạo決 + 策 + 理 + 論 · quyết + sách + lí + luận nghĩa thành phần: quyết + sách + lí + luận