决策理论

jué cè lǐ lùnquyết sách lí luận

Hán Việt: quyết sách lí luận · Pinyin: jué cè lǐ lùn

Tổng quan

Cấu tạo: 決 (quyết) + 策 (sách) + 理 (lí) + 論 (luận)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lý thuyết quyết sách

Đức

  • Handedict Entscheidungstheorie

Từ liên quan

Gần nghĩa

理论上的 · 理论基础 · 理论贡献 · 决策树 · 决策者 · 理论上 · 理论化 · 理论地