决策程序

quyết sách trình tự

Hán Việt: quyết sách trình tự

Tổng quan

Cấu tạo: 決 (quyết) + 策 (sách) + 程 (trình) + 序 (tự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quy trình quyết sách
  • Biên soạn 決策程序 uécè chéngxù n. policy-making procedure

Eng

  • Cihui 決策程序 uécè chéngxù n. policy-making procedure
  • Tần suất từ 決策程序 uécè chéngxù n. policy-making procedure

Từ liên quan

Gần nghĩa

程序上的 · 程序单元 · 程序控制 · 程序框图 · 程序设计 · 程序语言 · 程序重调 · 决策树