决策规则 jué cè guī zé·quyết sách quy tắc Hán Việt: quyết sách quy tắc · Pinyin: jué cè guī zé Tổng quan Cấu tạo: 決 (quyết) + 策 (sách) + 規 (quy) + 則 (tắc)Pinyinjué cè guī zéHán Việtquyết sách quy tắcCấu tạo決 + 策 + 規 + 則 · quyết + sách + quy + tắc nghĩa thành phần: quyết + sách + quy + tắc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quy tắc quyết sáchĐứcHandedict Entscheidungsregel Từ liên quan Gần nghĩa决策树 · 决策者 · 规则化 · 规则性 · 规则性效应 · 规则的 · 决策千里 · 决策当局