決策階層

quyết sách giai tằng

Hán Việt: quyết sách giai tằng

Tổng quan

Cấu tạo: (quyết) + (sách) + (giai) + (tằng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 決策階層 uécè jiēcéng n. decision-making level