決勝之機

jué shèng zhī jī quyết thắng chi ki

Hán Việt: quyết thắng chi ki · Pinyin: jué shèng zhī jī

Tổng quan

Cấu tạo: (quyết) + (thắng) + (chi) + (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 机:时机,机会。决定胜负的电动机。指关系到最终成败的关键时刻。