决议草案

quyết nghị thảo án

Hán Việt: quyết nghị thảo án

Tổng quan

Cấu tạo: 決 (quyết) + 議 (nghị) + 草 (thảo) + 案 (án)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dự thảo nghị quyết
  • Biên soạn 決議草案 uéyì cǎo'àn n. draft resolution

Eng

  • Cihui 決議草案 uéyì cǎo'àn n. draft resolution
  • Tần suất từ 決議草案 uéyì cǎo'àn n. draft resolution

Từ liên quan

Gần nghĩa

决议案