決議草案 quyết nghị thảo án Hán Việt: quyết nghị thảo án Tổng quan Cấu tạo: 決 (quyết) + 議 (nghị) + 草 (thảo) + 案 (án)Hán Việtquyết nghị thảo ánCấu tạo決 + 議 + 草 + 案 · quyết + nghị + thảo + án nghĩa thành phần: quyết + nghị + thảo + án Nghĩa EngCihui 決議草案 uéyì cǎo'àn n. draft resolution