決賽
quyết tái
Hán Việt: quyết tái · Pinyin: jué sài
Tổng quan
chung kết (của một cuộc thi)
Nghĩa
Việt
- Cihui chung kết (của một cuộc thi)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 各種競賽中最後一次決定勝負名次的比賽。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 体育运动等竞赛中决定名次的最后一次或最后一轮比赛。
Eng
- CC-CEDICT finals (of a competition)
- Cihui finals (of a competition)