初賽
sơ tái
Hán Việt: sơ tái · Pinyin: chū sài
Tổng quan
vòng thi sơ khảo | vòng đầu của cuộc thi đấu vòng loại; đấu vòng đầu; cuộc thi sơ khảo; đàm phán sơ bộ。體育競賽的第一輪比賽。
Nghĩa
Việt
- Cihui vòng thi sơ khảo | vòng đầu của cuộc thi đấu vòng loại; đấu vòng đầu; cuộc thi sơ khảo; đàm phán sơ bộ。體育競賽的第一輪比賽。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 採分階段淘汰的比賽中,第一輪的比賽。如:「初賽時,他通過考驗,獲准參加複賽。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 体育等竞赛中的第一轮比赛,初赛后进行复赛或决赛。
Eng
- CC-CEDICT preliminary contest|initial heats of a competition
- Cihui preliminary contest; initial heats of a competition