复赛
phức tái
Hán Việt: phức tái · Pinyin: fù sài
Tổng quan
Hán Việt: 複 TRẠI đấu bán kết; thi đấu bán kết
体育等竞赛中初赛后决赛前进行的比赛。
競賽中參加者太多,在預賽後,決賽前,所進行的比賽,稱為「複賽」。
Nghĩa
Việt
- Cihui (thể thao) bán kết hoặc tứ kết
- Tần suất từ phúc trại/phúc tái/phục trại/phục tái/phức trại/phức tái: đấu bán kết/thi đấu bán kết; thi đấu bán kết
- Biên soạn intermediary heat; semi-finals
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 競賽中參加者太多,在預賽後,決賽前,所進行的比賽,稱為「複賽」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 体育等竞赛中初赛后决赛前进行的比赛。
Eng
- Cihui (sports) semifinal or quarterfinal; to compete in a semifinal (or a quarterfinal)
- Tần suất từ n. <sport> intermediary heat; semi-finals