決蹯之獸

jué fán zhī shòu quyết phiền chi thú

Hán Việt: quyết phiền chi thú · Pinyin: jué fán zhī shòu

Tổng quan

Cấu tạo: (quyết) + (phiền) + (chi) + (thú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 决:断;蹯:指兽的脚掌。脚掌断裂的野兽。比喻被击败过的敌人。