決非如此 quyết phi như thử Hán Việt: quyết phi như thử Tổng quan Cấu tạo: 決 (quyết) + 非 (phi) + 如 (như) + 此 (thử)Hán Việtquyết phi như thửCấu tạo決 + 非 + 如 + 此 · quyết + phi + như + thử nghĩa thành phần: quyết + phi + như + thử Nghĩa EngCihui nothing of the kind