冶葉倡條

yě yè chàng tiáo dã diệp xướng điều

Hán Việt: dã diệp xướng điều · Pinyin: yě yè chàng tiáo

Tổng quan

Cấu tạo: (dã) + (diệp) + (xướng) + (điều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 倡:通‘娼’;冶:妖艳。原形容杨柳的枝叶婀娜多姿,后比喻任人玩赏攀折的花草枝叶,借指妓女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容扬柳枝叶婀娜多姿。亦借指妓女。
  • Tân Hoa Tự Điển 倡通‘娼’;冶妖艳。原形容杨柳的枝叶婀娜多姿,后比喻任人玩赏攀折的花草枝叶,借指妓女。

Eng

  • Cihui 冶葉倡條 ěyèchàngtiáo f.e. women of easy virtue