冶容誨淫
dã dung hối dâm
Hán Việt: dã dung hối dâm · Pinyin: yě róng huì yín
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 冶容:打扮得容貌妖艳;诲:诱导,招致;淫:淫邪。指女子装饰妖艳,容易招致奸淫的事。
- Tân Hoa Tự Điển 冶容打扮得容貌妖艳;诲诱导,招致;淫淫邪。指女子装饰妖艳,容易招致奸淫的事。
Eng
- Cihui 冶容誨淫 ěrónghuìyín f.e. Seductive looks incite to wantonness.