冶春絕句 yě chūn jué jù · dã xuân tuyệt cú Hán Việt: dã xuân tuyệt cú · Pinyin: yě chūn jué jù Tổng quan Cấu tạo: 冶 (dã) + 春 (xuân) + 絕 (tuyệt) + 句 (cú)Pinyinyě chūn jué jùHán Việtdã xuân tuyệt cúCấu tạo冶 + 春 + 絕 + 句 · dã + xuân + tuyệt + cú nghĩa thành phần: dã + xuân + tuyệt + cú