冶葉倡條

yě yè chàng tiáo dã diệp xướng điều

Hán Việt: dã diệp xướng điều · Pinyin: yě yè chàng tiáo

Tổng quan

Cấu tạo: (dã) + (diệp) + (xướng) + (điều)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻妓女及其侍婢。唐.李商隱〈燕臺〉詩四首之一:「蜜房羽客類芳心,冶葉倡條遍相識。」宋.周邦彥〈尉遲盃.隋堤路〉詞:「冶葉倡條俱相識,仍慣見珠歌翠舞。」也稱為「倡條冶葉」。

Eng

  • Cihui 冶葉倡條 ěyèchàngtiáo f.e. women of easy virtue