冶金焦炭 dã kim tiêu thán Hán Việt: dã kim tiêu thán Tổng quan Cấu tạo: 冶 (dã) + 金 (kim) + 焦 (tiêu) + 炭 (thán)Hán Việtdã kim tiêu thánTừ loạidanhCấu tạo冶 + 金 + 焦 + 炭 · dã + kim + tiêu + thán nghĩa thành phần: dã + kim + tiêu + thán Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 than cốc luyện kimBiên soạn smelter cokeEngCihui 冶金焦炭 ějīn jiāotàn n. smelter cokeTần suất từ n. smelter coke Từ liên quan Gần nghĩa冶金学的 · 冶金学者 · 冶金学 · 冶金家 · 冶金术 · 冶金工业 · 冶金踊跃 · 焦炭/碳