冶鑄遺址

dã chú di chỉ

Hán Việt: dã chú di chỉ

Tổng quan

Cấu tạo: (dã) + (chú) + (di) + (chỉ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 冶鑄遺址 ězhù yízhǐ p.w. ancient metallurgical site