冷作硬化 lěng zuò yìng huà · lãnh tác ngạnh hóa Hán Việt: lãnh tác ngạnh hóa · Pinyin: lěng zuò yìng huà Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 作 (tác) + 硬 (ngạnh) + 化 (hóa)Pinyinlěng zuò yìng huàHán Việtlãnh tác ngạnh hóaCấu tạo冷 + 作 + 硬 + 化 · lãnh + tác + ngạnh + hóa nghĩa thành phần: lãnh + tác + ngạnh + hóa