冷冷地凝視
lãnh lãnh địa ngưng thị
Hán Việt: lãnh lãnh địa ngưng thị
Tổng quan
Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 冷 (lãnh) + 地 (địa) + 凝 (ngưng) + 視 (thị)
Nghĩa
Eng
- Cihui stony stare
Hán Việt: lãnh lãnh địa ngưng thị
Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 冷 (lãnh) + 地 (địa) + 凝 (ngưng) + 視 (thị)