冷冷地凝视

lãnh lãnh địa ngưng thị

Hán Việt: lãnh lãnh địa ngưng thị

Tổng quan

Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 冷 (lãnh) + 地 (địa) + 凝 (ngưng) + 視 (thị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhìn trừng trừng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi stony stare

Eng

  • Cihui stony stare

Từ liên quan

Gần nghĩa

冷冷清清 · 冷冷地望着 · 冷冷淡淡 · 凝视天空 · 凝视某人