冷冷地望着 lãnh lãnh địa vọng trứ Hán Việt: lãnh lãnh địa vọng trứ Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 冷 (lãnh) + 地 (địa) + 望 (vọng) + 着 (trứ)Hán Việtlãnh lãnh địa vọng trứCấu tạo冷 + 冷 + 地 + 望 + 着 · lãnh + lãnh + địa + vọng + trứ nghĩa thành phần: lãnh + lãnh + địa + vọng + trứ Nghĩa EngCihui give sb the eye