冷冷地望着

lãnh lãnh địa vọng trứ

Hán Việt: lãnh lãnh địa vọng trứ

Tổng quan

Cấu tạo: (lãnh) + (lãnh) + (địa) + (vọng) + (trứ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui give sb the eye