冷凍探子 lãnh đống tham tử Hán Việt: lãnh đống tham tử Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 凍 (đống) + 探 (tham) + 子 (tử)Hán Việtlãnh đống tham tửCấu tạo冷 + 凍 + 探 + 子 · lãnh + đống + tham + tử nghĩa thành phần: lãnh + đống + tham + tử Nghĩa EngCihui cryoprobe