冷冻机厂

lěng dòng jī chǎnglãnh đống ki xưởng

Hán Việt: lãnh đống ki xưởng · Pinyin: lěng dòng jī chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 凍 (đống) + 機 (ki) + 廠 (xưởng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà máy máy lạnh

Đức

  • Handedict Kältemaschinenfabrik

Từ liên quan

Gần nghĩa

冷冻治疗 · 冷冻用的 · 冷冻剂 · 冷冻库 · 冷冻机 · 冷冻柜 · 冷冻的 · 冷冻了的