冷凍治療 lãnh đống trì liệu Hán Việt: lãnh đống trì liệu Tổng quan cách dùng lạnh để chữa bệnh Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 凍 (đống) + 治 (trì) + 療 (liệu)Hán Việtlãnh đống trì liệuCấu tạo冷 + 凍 + 治 + 療 · lãnh + đống + trì + liệu nghĩa thành phần: lãnh + đống + trì + liệu Nghĩa ViệtCihui cách dùng lạnh để chữa bệnh