冷冻治疗

lãnh đống trì liệu

Hán Việt: lãnh đống trì liệu

Tổng quan

cách dùng lạnh để chữa bệnh

Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 凍 (đống) + 治 (trì) + 療 (liệu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 liệu pháp đông lạnh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cryotherapy

Từ liên quan

Gần nghĩa

冷冻用的 · 治疗学家 · 治疗学的 · 治疗炎症 · 冷冻剂 · 冷冻库 · 冷冻机 · 冷冻柜