冷凍食品
lãnh đống thực phẩm
Hán Việt: lãnh đống thực phẩm · Pinyin: lěng dòng shí pǐn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 經由低溫快速凍結的食品。一般均以攝氏零下二十五度至零下四十度的溫度使其快速凍結。包裝後,以低溫冷藏(攝氏零下十八度以下)或販賣。可使保存時限延長。
Eng
- Cihui 冷凍食品 ěngdòng shípǐn n. frozen foods
ja
- JMdict frozen food