冷凍機廠

lěng dòng jī chǎng lãnh đống ki xưởng

Hán Việt: lãnh đống ki xưởng · Pinyin: lěng dòng jī chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (lãnh) + (đống) + (ki) + (xưởng)