冷凍精液

lãnh đống tinh dịch

Hán Việt: lãnh đống tinh dịch

Tổng quan

Cấu tạo: (lãnh) + (đống) + (tinh) + (dịch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 冷凍精液 ěngdòng jīngyè n. frozen semen