冷凝排氣 lãnh ngưng bài khí Hán Việt: lãnh ngưng bài khí Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 凝 (ngưng) + 排 (bài) + 氣 (khí)Hán Việtlãnh ngưng bài khíCấu tạo冷 + 凝 + 排 + 氣 · lãnh + ngưng + bài + khí nghĩa thành phần: lãnh + ngưng + bài + khí Nghĩa EngCihui cryopumping