冷凝油墨 lěng níng yóu mò · lãnh ngưng du mặc Hán Việt: lãnh ngưng du mặc · Pinyin: lěng níng yóu mò Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 凝 (ngưng) + 油 (du) + 墨 (mặc)Pinyinlěng níng yóu mòHán Việtlãnh ngưng du mặcCấu tạo冷 + 凝 + 油 + 墨 · lãnh + ngưng + du + mặc nghĩa thành phần: lãnh + ngưng + du + mặc