冷凝濾器 lãnh ngưng lự khí Hán Việt: lãnh ngưng lự khí Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 凝 (ngưng) + 濾 (lự) + 器 (khí)Hán Việtlãnh ngưng lự khíCấu tạo冷 + 凝 + 濾 + 器 · lãnh + ngưng + lự + khí nghĩa thành phần: lãnh + ngưng + lự + khí Nghĩa EngCihui condensifilter