冷却变态

lãnh khước biến thái

Hán Việt: lãnh khước biến thái

Tổng quan

Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 卻 (khước) + 變 (biến) + 態 (thái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 biến thái không nhiệt

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi athermal

Eng

  • Cihui athermal

Từ liên quan

Gần nghĩa

变态百出 · 变态反应 · 变态心理 · 變態心理 · 變態百出 · 冷却剂 · 冷却器 · 冷却塔