冷卻效應 lěng què xiào yìng · lãnh khước hiệu ứng Hán Việt: lãnh khước hiệu ứng · Pinyin: lěng què xiào yìng Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 卻 (khước) + 效 (hiệu) + 應 (ứng)Pinyinlěng què xiào yìngHán Việtlãnh khước hiệu ứngCấu tạo冷 + 卻 + 效 + 應 · lãnh + khước + hiệu + ứng nghĩa thành phần: lãnh + khước + hiệu + ứng