冷卻殘渣 lãnh khước tàn tra Hán Việt: lãnh khước tàn tra Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 卻 (khước) + 殘 (tàn) + 渣 (tra)Hán Việtlãnh khước tàn traCấu tạo冷 + 卻 + 殘 + 渣 · lãnh + khước + tàn + tra nghĩa thành phần: lãnh + khước + tàn + tra Nghĩa EngCihui trub