冷卻系統

lěng què xì tǒng lãnh khước hệ thống

Hán Việt: lãnh khước hệ thống · Pinyin: lěng què xì tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (lãnh) + (khước) + (hệ) + (thống)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 冷卻系統 ěngquè xìtǒng n. cooling system