冷卻裝置

lěng què zhuāng zhì lãnh khước trang trí

Hán Việt: lãnh khước trang trí · Pinyin: lěng què zhuāng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (lãnh) + (khước) + (trang) + (trí)

Nghĩa

ja

  • JMdict cooling device