冷却效能 lãnh tức hiệu năng Hán Việt: lãnh tức hiệu năng Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 却 (tức) + 效 (hiệu) + 能 (năng)Hán Việtlãnh tức hiệu năngCấu tạo冷 + 却 + 效 + 能 · lãnh + tức + hiệu + năng nghĩa thành phần: lãnh + tức + hiệu + năng Nghĩa EngCihui cooling efficiency