冷卻松砂機 lãnh khước tùng sa ki Hán Việt: lãnh khước tùng sa ki Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 卻 (khước) + 松 (tùng) + 砂 (sa) + 機 (ki)Hán Việtlãnh khước tùng sa kiCấu tạo冷 + 卻 + 松 + 砂 + 機 · lãnh + khước + tùng + sa + ki nghĩa thành phần: lãnh + khước + tùng + sa + ki Nghĩa EngCihui airator