冷嘲熱罵

lěng cháo rè mà lãnh trào nhiệt mạ

Hán Việt: lãnh trào nhiệt mạ · Pinyin: lěng cháo rè mà

Tổng quan

Cấu tạo: (lãnh) + (trào) + (nhiệt) + (mạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尖刻的嘲笑和谩骂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.尖刻的嘲笑和谩骂。