冷嘲熱罵 lěng cháo rè mà · lãnh trào nhiệt mạ Hán Việt: lãnh trào nhiệt mạ · Pinyin: lěng cháo rè mà Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 嘲 (trào) + 熱 (nhiệt) + 罵 (mạ)Pinyinlěng cháo rè màHán Việtlãnh trào nhiệt mạCấu tạo冷 + 嘲 + 熱 + 罵 · lãnh + trào + nhiệt + mạ nghĩa thành phần: lãnh + trào + nhiệt + mạ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 尖酸、刻薄地嘲笑和謾罵。如:「不管他如何冷嘲熱罵,你都要沉住氣。」