冷待某人 lãnh đãi mỗ nhân Hán Việt: lãnh đãi mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 待 (đãi) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtlãnh đãi mỗ nhânCấu tạo冷 + 待 + 某 + 人 · lãnh + đãi + mỗ + nhân nghĩa thành phần: lãnh + đãi + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui give sb. the frozen mit