冷徹骨髓

lãnh triệt cốt tủy

Hán Việt: lãnh triệt cốt tủy

Tổng quan

Cấu tạo: (lãnh) + (triệt) + (cốt) + (tủy)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 冷徹骨髓 ěngchègǔsuǐ f.e. chilled to the bone