冷性肥料 lãnh tính phì liêu Hán Việt: lãnh tính phì liêu Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 性 (tính) + 肥 (phì) + 料 (liêu)Hán Việtlãnh tính phì liêuCấu tạo冷 + 性 + 肥 + 料 · lãnh + tính + phì + liêu nghĩa thành phần: lãnh + tính + phì + liêu Nghĩa EngCihui 冷性肥料 ěngxìng féiliào n. cold manure