冷戰分子 lãnh chiến phân tử Hán Việt: lãnh chiến phân tử Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 戰 (chiến) + 分 (phân) + 子 (tử)Hán Việtlãnh chiến phân tửCấu tạo冷 + 戰 + 分 + 子 · lãnh + chiến + phân + tử nghĩa thành phần: lãnh + chiến + phân + tử Nghĩa EngCihui cold warrior