冷杉球果 lěng shān qiú guǒ · lãnh sam cầu quả Hán Việt: lãnh sam cầu quả · Pinyin: lěng shān qiú guǒ Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 杉 (sam) + 球 (cầu) + 果 (quả)Pinyinlěng shān qiú guǒHán Việtlãnh sam cầu quảCấu tạo冷 + 杉 + 球 + 果 · lãnh + sam + cầu + quả nghĩa thành phần: lãnh + sam + cầu + quả