冷核聚變 lěng hé jùbiàn · lãnh hạch tụ biến Hán Việt: lãnh hạch tụ biến · Pinyin: lěng hé jùbiàn Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 核 (hạch) + 聚 (tụ) + 變 (biến)Pinyinlěng hé jùbiànHán Việtlãnh hạch tụ biếnCấu tạo冷 + 核 + 聚 + 變 · lãnh + hạch + tụ + biến nghĩa thành phần: lãnh + hạch + tụ + biến Nghĩa EngCihui cold fusion