冷水澆背

lěng shuǐ jiāo bèi lãnh thủy kiêu bối

Hán Việt: lãnh thủy kiêu bối · Pinyin: lěng shuǐ jiāo bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (lãnh) + (thủy) + (kiêu) + (bối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冷水从背上浇下来。比喻因突然遭受意外的打击或刺激,思想为之一震或希望为之幻灭。亦作“冷水浇头”。
  • Tân Hoa Tự Điển 冷水从背上浇下来。比喻因突然遭受意外的打击或刺激,思想为之一震或希望为之幻灭。亦作冷水浇头”。