冷水澆背 lěng shuǐ jiāo bèi · lãnh thủy kiêu bối Hán Việt: lãnh thủy kiêu bối · Pinyin: lěng shuǐ jiāo bèi Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 水 (thủy) + 澆 (kiêu) + 背 (bối)Pinyinlěng shuǐ jiāo bèiHán Việtlãnh thủy kiêu bốiCấu tạo冷 + 水 + 澆 + 背 · lãnh + thủy + kiêu + bối nghĩa thành phần: lãnh + thủy + kiêu + bối